履歴書に学歴と職歴を書いた。
Tôi đã ghi học vấn và kinh nghiệm làm việc vào sơ yếu lý lịch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
quá trình học vấn; bằng cấp học vấn
学歴 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là quá trình học vấn; bằng cấp học vấn.
Cách đọc là がくれき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: がくれき
Hán Việt: Học lịch
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
履歴書に学歴と職歴を書いた。
Tôi đã ghi học vấn và kinh nghiệm làm việc vào sơ yếu lý lịch.
この会社は学歴より経験を重視する。
Công ty này coi trọng kinh nghiệm hơn bằng cấp học vấn.
Liên quan: 学歴を書く; 学歴より経験
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.