弟は身長が百八十センチある。
Em trai tôi cao 180 cm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
chiều cao cơ thể
身長 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là chiều cao cơ thể.
Cách đọc là しんちょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんちょう
Hán Việt: Thân trường
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
弟は身長が百八十センチある。
Em trai tôi cao 180 cm.
健康診断で身長と体重を測った。
Trong buổi khám sức khỏe, tôi đã đo chiều cao và cân nặng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.