明日の会議に出席できますか。
Ngày mai anh/chị có thể tham dự cuộc họp không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
sự có mặt; tham dự
出席 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là sự có mặt; tham dự.
Cách đọc là しゅっせき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅっせき
Hán Việt: Xuất tịch
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
明日の会議に出席できますか。
Ngày mai anh/chị có thể tham dự cuộc họp không?
授業に三回以上欠席すると、試験を受けられません。
Nếu vắng học từ ba lần trở lên, sẽ không được dự thi.
Từ trái nghĩa: 欠席
Liên quan: 会議に出席する; 出席者
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.