彼の作品は海外でも評価されている。
Tác phẩm của anh ấy cũng được đánh giá cao ở nước ngoài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
tác phẩm
作品 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là tác phẩm.
Cách đọc là さくひん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さくひん
Hán Việt: Tác phẩm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
彼の作品は海外でも評価されている。
Tác phẩm của anh ấy cũng được đánh giá cao ở nước ngoài.
この美術館では学生の作品を展示している。
Bảo tàng mỹ thuật này đang trưng bày tác phẩm của sinh viên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.