地球を守るために、ごみを減らそう。
Để bảo vệ Trái Đất, hãy giảm rác thải.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Trái Đất
地球 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Trái Đất.
Cách đọc là ちきゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちきゅう
Hán Việt: Địa cầu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
地球を守るために、ごみを減らそう。
Để bảo vệ Trái Đất, hãy giảm rác thải.
地球は太陽の周りを回っている。
Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.