その男性は駅で道を教えてくれた。
Người đàn ông đó đã chỉ đường cho tôi ở nhà ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
nam giới; đàn ông
男性 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là nam giới; đàn ông.
Cách đọc là だんせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: だんせい
Hán Việt: Nam tính
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
その男性は駅で道を教えてくれた。
Người đàn ông đó đã chỉ đường cho tôi ở nhà ga.
このアンケートでは、男性と女性を分けて集計する。
Trong khảo sát này, người ta thống kê riêng nam và nữ.
Liên quan: 女性; 男性客; 男性社員
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.