最近、日本の歴史に興味がある。
Gần đây tôi có hứng thú với lịch sử Nhật Bản.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
sự hứng thú; quan tâm
興味 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là sự hứng thú; quan tâm.
Cách đọc là きょうみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうみ
Hán Việt: Hứng vị
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
最近、日本の歴史に興味がある。
Gần đây tôi có hứng thú với lịch sử Nhật Bản.
子どもたちは実験に強い興味を持った。
Bọn trẻ đã rất hứng thú với thí nghiệm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.