電気代の値上がりで生活が大変になった。
Do tiền điện tăng giá nên cuộc sống trở nên khó khăn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
tăng giá
値上がり trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là tăng giá.
Cách đọc là ねあがり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ねあがり
Hán Việt: Trị thượng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
電気代の値上がりで生活が大変になった。
Do tiền điện tăng giá nên cuộc sống trở nên khó khăn.
材料の値上がりが原因で、弁当の値段も上がった。
Vì giá nguyên liệu tăng nên giá cơm hộp cũng tăng.
Từ trái nghĩa: 値下がり
Liên quan: 値段; 物価; 値上がりする
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.