友達との約束を忘れてしまった。
Tôi lỡ quên mất cuộc hẹn với bạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
lời hứa; cuộc hẹn
約束 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là lời hứa; cuộc hẹn.
Cách đọc là やくそく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: やくそく
Hán Việt: Ước thúc
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
友達との約束を忘れてしまった。
Tôi lỡ quên mất cuộc hẹn với bạn.
一度した約束は守らなければならない。
Một khi đã hứa thì phải giữ lời.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.