あとから来た人は列の最後に並んでください。
Người đến sau hãy xếp ở cuối hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
cuối cùng
最後 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là cuối cùng.
Cách đọc là さいご.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいご
Hán Việt: Tối hậu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
あとから来た人は列の最後に並んでください。
Người đến sau hãy xếp ở cuối hàng.
映画の最後で主人公は故郷に帰った。
Ở cuối bộ phim, nhân vật chính đã trở về quê hương.
Từ gần nghĩa: 終わり
Từ trái nghĩa: 最初
Liên quan: 最初; 終わり; 最後に
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.