知り合いに仕事を紹介してもらった。
Tôi được một người quen giới thiệu việc làm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
người quen
知り合い trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là người quen.
Cách đọc là しりあい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しりあい
Hán Việt: Tri hợp
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
知り合いに仕事を紹介してもらった。
Tôi được một người quen giới thiệu việc làm.
彼とは友達ではなく、ただの知り合いです。
Anh ấy không phải bạn tôi, chỉ là người quen thôi.
Liên quan: 友達; 知人; 知り合いに頼む
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.