休日に京都を観光した。
Ngày nghỉ tôi đã đi tham quan Kyoto.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
du lịch; tham quan
観光 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là du lịch; tham quan.
Cách đọc là かんこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんこう
Hán Việt: Quan quang
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
休日に京都を観光した。
Ngày nghỉ tôi đã đi tham quan Kyoto.
この町には外国人の観光客が多い。
Thị trấn này có nhiều du khách nước ngoài.
Liên quan: 観光する; 観光客; 観光地
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.