この番組は毎週日曜日に放送される。
Chương trình này được phát sóng vào Chủ nhật hằng tuần.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
chương trình truyền hình/phát thanh
番組 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là chương trình truyền hình/phát thanh.
Cách đọc là ばんぐみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ばんぐみ
Hán Việt: Phiên tổ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
この番組は毎週日曜日に放送される。
Chương trình này được phát sóng vào Chủ nhật hằng tuần.
好きなテレビ番組を録画しておいた。
Tôi đã ghi lại chương trình tivi yêu thích.
Liên quan: テレビ番組; ニュース番組
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.