授業の後半で文法を練習した。
Ở nửa sau buổi học, chúng tôi luyện ngữ pháp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
nửa sau; phần sau
後半 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là nửa sau; phần sau.
Cách đọc là こうはん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうはん
Hán Việt: Hậu bán
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
授業の後半で文法を練習した。
Ở nửa sau buổi học, chúng tôi luyện ngữ pháp.
映画の後半はとても感動的だった。
Nửa sau của bộ phim rất cảm động.
Từ trái nghĩa: 前半
Liên quan: 試合の後半; 授業の後半
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.