この写真を見ると、学生時代の思い出がよみがえる。
Nhìn bức ảnh này, những kỉ niệm thời học sinh lại hiện về.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
kỉ niệm; hồi ức
思い出 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là kỉ niệm; hồi ức.
Cách đọc là おもいで.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おもいで
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
この写真を見ると、学生時代の思い出がよみがえる。
Nhìn bức ảnh này, những kỉ niệm thời học sinh lại hiện về.
旅行の思い出をアルバムにまとめた。
Tôi đã gom các kỉ niệm của chuyến du lịch vào album.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.