駅の地下に大きな店がある。
Ở tầng hầm của nhà ga có một cửa hàng lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
dưới đất; tầng hầm
地下 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là dưới đất; tầng hầm.
Cách đọc là ちか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちか
Hán Việt: Địa hạ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
駅の地下に大きな店がある。
Ở tầng hầm của nhà ga có một cửa hàng lớn.
雨の日は地下街を通ると便利だ。
Ngày mưa đi qua khu phố ngầm thì tiện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.