日本での生活に少しずつ慣れてきた。
Tôi đã dần quen với cuộc sống ở Nhật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
cuộc sống; sinh hoạt
生活 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là cuộc sống; sinh hoạt.
Cách đọc là せいかつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいかつ
Hán Việt: Sinh hoạt
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
日本での生活に少しずつ慣れてきた。
Tôi đã dần quen với cuộc sống ở Nhật.
生活費を節約するために、自炊している。
Để tiết kiệm chi phí sinh hoạt, tôi đang tự nấu ăn.
Từ gần nghĩa: 暮らし
Liên quan: 日本での生活; 生活費; 生活する
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.