梅雨になると、洗濯物が乾きにくい。
Khi vào mùa mưa, quần áo giặt khó khô.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
mùa mưa
梅雨 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là mùa mưa.
Cách đọc là つゆ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つゆ
Hán Việt: Mai vũ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
梅雨になると、洗濯物が乾きにくい。
Khi vào mùa mưa, quần áo giặt khó khô.
今年は梅雨明けがいつもより早かった。
Năm nay mùa mưa kết thúc sớm hơn mọi năm.
Liên quan: 梅雨に入る; 梅雨が明ける
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.