自動販売機で使う小銭がない。
Tôi không có tiền lẻ để dùng ở máy bán hàng tự động.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
tiền lẻ; tiền xu/tiền mệnh giá nhỏ
小銭 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là tiền lẻ; tiền xu/tiền mệnh giá nhỏ.
Cách đọc là こぜに.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こぜに
Hán Việt: Tiểu tiền
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
自動販売機で使う小銭がない。
Tôi không có tiền lẻ để dùng ở máy bán hàng tự động.
レジで小銭を出すのに時間がかかった。
Tôi mất thời gian lấy tiền lẻ ở quầy tính tiền.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.