卒業後、建設会社に就職した。
Sau khi tốt nghiệp, tôi vào làm ở một công ty xây dựng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
đi làm; xin được việc
就職 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là đi làm; xin được việc.
Cách đọc là しゅうしょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅうしょく
Hán Việt: Tựu chức
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
卒業後、建設会社に就職した。
Sau khi tốt nghiệp, tôi vào làm ở một công ty xây dựng.
兄は来月から東京の会社に就職する。
Anh trai tôi từ tháng sau sẽ đi làm ở một công ty tại Tokyo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.