風呂場にかびが生えた。
Nấm mốc đã mọc trong phòng tắm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
nấm mốc
かび trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là nấm mốc.
Từ này được viết và đọc là かび.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かび
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
風呂場にかびが生えた。
Nấm mốc đã mọc trong phòng tắm.
パンにかびが生えていたので、捨てた。
Vì bánh mì bị mốc nên tôi đã vứt đi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.