Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Mimi Kara Oboeru · N3 · Unit 09

Từ vựng Mimi Kara Oboeru N3 – Unit 09: nghĩa và ví dụ

Học 99 mục của Unit 09 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Từ vựng Mimi Kara Oboeru Unit 09 N3 có gì?

Bài này có 99 mục được nối trực tiếp với Unit 09 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.

Bài này có ví dụ Nhật–Việt không?

Trong phần đang hiển thị có 60 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.

Học xong Unit 09 thì đi đâu?

Quay về Từ vựng Mimi Kara Oboeru N3 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.

Gợi ý học tiếp

Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá

Danh sách Unit 09

59/99 mục hiển thị

読書

どくしょ

đọc sách

私の趣味は読書だ。

Sở thích của tôi là đọc sách.

芸術

げいじゅつ

nghệ thuật

美術、音楽、文学、演劇などは、みな芸術の一種であると言える。

Mỹ thuật, âm nhạc, văn học, kịch nghệ... đều có thể nói là một loại nghệ thuật.

血液

けつえき

máu, huyết dịch

体の中を血液が流れている。

Máu đang chảy trong cơ thể.

予防

よぼう

phòng ngừa, dự phòng

風邪の予防には、手洗いとうがいが大切だ。

Để phòng cảm, việc rửa tay và súc miệng rất quan trọng.

手術

しゅじゅつ

phẫu thuật

胃の手術をした。

Tôi đã phẫu thuật dạ dày.

死亡

しぼう

tử vong

死亡の原因を調べる。

Điều tra nguyên nhân tử vong.

誤解

ごかい

hiểu lầm

誤解がないようにするには、よく話し合うことが大切だ。

Để tránh hiểu lầm, việc trao đổi kỹ với nhau rất quan trọng.

後悔

こうかい

hối hận

私は若い頃に勉強しなかったことを、とても後悔している。

Tôi rất hối hận vì hồi trẻ đã không học hành.

訳

わけ

lý do; nghĩa; chuyện là

遅刻した訳を話してください。

Hãy nói lý do vì sao anh/chị đến muộn.

癖

くせ

thói quen, tật, thói xấu/vô thức

私の癖は、困ったときに頭をかくことだ。

Tật của tôi là khi gặp khó khăn thì hay gãi đầu.

礼儀

れいぎ

lễ nghi, phép lịch sự

目上の人への礼儀を忘れてはいけない。

Không được quên lễ nghi đối với người trên.

禁煙

きんえん

cấm hút thuốc; cai thuốc

この部屋は禁煙です。

Phòng này cấm hút thuốc.

出来事

できごと

sự việc, biến cố, chuyện xảy ra

その事故は村にとって大きな出来事だった。

Vụ tai nạn đó là một sự việc lớn đối với ngôi làng.

場面

ばめん

cảnh, tình huống, phân đoạn

目の前でトラックとバスが衝突した。その場面が夢に出てきた。

Xe tải và xe buýt va chạm ngay trước mắt tôi. Cảnh tượng đó đã xuất hiện trong giấc mơ.

提案

ていあん

đề xuất, kiến nghị

会議で新しい企画を提案した。

Tôi đã đề xuất một kế hoạch mới trong cuộc họp.

やり取り

やりとり

trao đổi qua lại

友達とメールをやり取りする。

Tôi trao đổi email qua lại với bạn.

手段

しゅだん

phương tiện, cách thức, biện pháp

問題を解決するために、必要な手段を取る。

Áp dụng biện pháp cần thiết để giải quyết vấn đề.

代表

だいひょう

đại diện; tiêu biểu

クラスの代表として、会議に参加する。

Tôi tham gia cuộc họp với tư cách đại diện lớp.

共通

きょうつう

chung, điểm chung

二人の共通の趣味は音楽だ。

Sở thích chung của hai người là âm nhạc.

強調

きょうちょう

nhấn mạnh

大事な点を強調して、説明する。

Giải thích bằng cách nhấn mạnh những điểm quan trọng.

省略

しょうりゃく

lược bỏ, rút gọn

詳しい説明を省略して、簡単に話す。

Lược bỏ phần giải thích chi tiết và nói một cách đơn giản.

挑戦

ちょうせん

thử thách, thử sức

難しい課題に挑戦する。

Thử sức với một nhiệm vụ khó.

資格

しかく

tư cách, bằng cấp, chứng chỉ

弁護士の資格を取る。

Lấy bằng/tư cách hành nghề luật sư.

申請

しんせい

đăng ký, xin cấp, nộp đơn

パスポートの申請をした。

Tôi đã làm thủ tục xin cấp hộ chiếu.

証明

しょうめい

chứng minh, xác nhận

銀行口座を開くときには、身分を証明する物が必要だ。

Khi mở tài khoản ngân hàng, cần giấy tờ chứng minh danh tính.

商売

しょうばい

buôn bán, kinh doanh

父は衣料品の商売をしている。

Bố tôi đang kinh doanh mặt hàng quần áo.

商品

しょうひん

sản phẩm, hàng hóa

店に商品を並べる。

Xếp hàng hóa trong cửa hàng.

質

しつ

chất lượng, tính chất

このメーカーの製品は質がいい。

Sản phẩm của nhà sản xuất này có chất lượng tốt.

型

かた

kiểu, mẫu, khuôn

新しい型のパソコンを買った。

Tôi đã mua một mẫu máy tính đời mới.

生産

せいさん

sản xuất

日本は農作物の生産が少ない。

Nhật Bản sản xuất nông sản ít.

消費

しょうひ

tiêu dùng, tiêu thụ

牛乳の消費が減っている。

Lượng tiêu thụ sữa đang giảm.

物価

ぶっか

giá cả hàng hóa, mặt bằng giá

東京は物価が高い。

Tokyo có giá cả đắt đỏ.

倒産

とうさん

phá sản, công ty sụp đổ

会社が倒産する。

Công ty phá sản.

携帯

けいたい

mang theo; điện thoại di động

外国人は在留カードを携帯していなければならない。

Người nước ngoài phải mang theo thẻ cư trú.

現代

げんだい

hiện đại, thời hiện đại

現代は情報の時代だと言われている。

Người ta nói thời hiện đại là thời đại của thông tin.

世紀

せいき

thế kỷ

二十一世紀が始まった。

Thế kỷ 21 đã bắt đầu.

文化

ぶんか

văn hóa

日本の文化に興味がある。

Tôi có hứng thú với văn hóa Nhật Bản.

都市

とし

đô thị, thành phố

都市に人口が集中する。

Dân số tập trung vào các đô thị.

戦争

せんそう

chiến tranh

その国では長い戦争が終わり、少しずつ町が元の姿に戻ってきた。

Ở đất nước đó, cuộc chiến tranh kéo dài đã kết thúc và thành phố đang dần trở lại dáng vẻ ban đầu.

消去

しょうきょ

Xóa đi, loại bỏ

Hán Việt: TIÊU KHỨ

記憶を消去する。

Xóa ký ức.

特定

とくてい

Xác định, đặc định

Hán Việt: ĐẶC ĐỊNH

犯人を特定する。

Xác định thủ phạm.

消化

しょうか

Tiêu hóa, tiếp thu

Hán Việt: TIÊU HÓA

知識を消化する。

Tiếp thu kiến thức.

工夫

くふう

Công phu, tìm tòi cách làm

Hán Việt: CÔNG PHU

料理に工夫を凝らす。

Tìm tòi cách nấu ăn mới lạ.

信用

しんよう

Tin tưởng (thực tế)

Hán Việt: TÍN DỤNG

彼を信用する。

Tin tưởng anh ta.

否定

ひてい

Phủ định

Hán Việt: PHỦ ĐỊNH

事実を否定する。

Phủ định sự thật.

疑問

ぎもん

Nghi vấn, thắc mắc

Hán Việt: NGHI VẤN

疑問を持つ。

Có thắc mắc.

承知

しょうち

Hiểu, đồng ý, biết rõ

Hán Việt: THỪA TRI

事情を承知する。

Biết rõ sự tình.

無断

むだん

Không phép, tự tiện

Hán Việt: VÔ ĐOẠN

無断で休む。

Nghỉ không phép.

予期

よき

Dự tính, dự kiến

Hán Việt: DƯ KỲ

予期せぬ出来事。

Sự việc không ngờ tới.

流行

りゅうこう

Lưu hành, xu hướng

Hán Việt: LƯU HÀNH

流行の服。

Quần áo đang mốt.

噂

うわさ

Tin đồn

悪い噂を流す。

Lan truyền tin đồn xấu.

評判

ひょうばん

Đánh giá, tiếng tăm

Hán Việt: BÌNH PHÁN

評判のいい店。

Cửa hàng có tiếng tốt.

機能

きのう

Tính năng, chức năng

Hán Việt: CƠ NĂNG

新しい機能。

Tính năng mới.

仕組み

しきみ

Cơ chế, hệ thống

社会の仕組み。

Cơ chế của xã hội.

性能

せいのう

Tính năng, hiệu năng

Hán Việt: TÍNH NĂNG

車の性能を比べる。

So sánh tính năng của xe.

特徴

とくちょう

Đặc trưng, đặc điểm

Hán Việt: ĐẶC TRƯNG

商品の特徴。

Đặc trưng của sản phẩm.

総合

そうごう

Tổng hợp

Hán Việt: TỔNG HỢP

総合的な判断。

Phán đoán tổng hợp.

調節

ちょうせつ

Điều tiết, điều chỉnh

Hán Việt: ĐIỀU TIẾT

音量を調節する。

Điều chỉnh âm lượng.

宣伝

せんでん

Quảng cáo, tuyên truyền

Hán Việt: TUYÊN TRUYỀN

商品を宣伝する。

Quảng bá sản phẩm.

Cách học Unit 09

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút