戦争
せんそう
chiến tranh
その国では長い戦争が終わり、少しずつ町が元の姿に戻ってきた。
Ở đất nước đó, cuộc chiến tranh kéo dài đã kết thúc và thành phố đang dần trở lại dáng vẻ ban đầu.
Đang hội tụ linh khí…
Mimi Kara Oboeru · N3 · Unit 9
Học 99 mục của Unit 9 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
60/99 mục hiển thị
せんそう
chiến tranh
その国では長い戦争が終わり、少しずつ町が元の姿に戻ってきた。
Ở đất nước đó, cuộc chiến tranh kéo dài đã kết thúc và thành phố đang dần trở lại dáng vẻ ban đầu.
とし
đô thị, thành phố
都市に人口が集中する。
Dân số tập trung vào các đô thị.
ぶんか
văn hóa
日本の文化に興味がある。
Tôi có hứng thú với văn hóa Nhật Bản.
せいき
thế kỷ
二十一世紀が始まった。
Thế kỷ 21 đã bắt đầu.
げんだい
hiện đại, thời hiện đại
現代は情報の時代だと言われている。
Người ta nói thời hiện đại là thời đại của thông tin.
けいたい
mang theo; điện thoại di động
外国人は在留カードを携帯していなければならない。
Người nước ngoài phải mang theo thẻ cư trú.
とうさん
phá sản, công ty sụp đổ
会社が倒産する。
Công ty phá sản.
ぶっか
giá cả hàng hóa, mặt bằng giá
東京は物価が高い。
Tokyo có giá cả đắt đỏ.
しょうひ
tiêu dùng, tiêu thụ
牛乳の消費が減っている。
Lượng tiêu thụ sữa đang giảm.
せいさん
sản xuất
日本は農作物の生産が少ない。
Nhật Bản sản xuất nông sản ít.
かた
kiểu, mẫu, khuôn
新しい型のパソコンを買った。
Tôi đã mua một mẫu máy tính đời mới.
しつ
chất lượng, tính chất
このメーカーの製品は質がいい。
Sản phẩm của nhà sản xuất này có chất lượng tốt.
しょうひん
sản phẩm, hàng hóa
店に商品を並べる。
Xếp hàng hóa trong cửa hàng.
しょうばい
buôn bán, kinh doanh
父は衣料品の商売をしている。
Bố tôi đang kinh doanh mặt hàng quần áo.
しょうめい
chứng minh, xác nhận
銀行口座を開くときには、身分を証明する物が必要だ。
Khi mở tài khoản ngân hàng, cần giấy tờ chứng minh danh tính.
しんせい
đăng ký, xin cấp, nộp đơn
パスポートの申請をした。
Tôi đã làm thủ tục xin cấp hộ chiếu.
しかく
tư cách, bằng cấp, chứng chỉ
弁護士の資格を取る。
Lấy bằng/tư cách hành nghề luật sư.
ちょうせん
thử thách, thử sức
難しい課題に挑戦する。
Thử sức với một nhiệm vụ khó.
しょうりゃく
lược bỏ, rút gọn
詳しい説明を省略して、簡単に話す。
Lược bỏ phần giải thích chi tiết và nói một cách đơn giản.
きょうちょう
nhấn mạnh
大事な点を強調して、説明する。
Giải thích bằng cách nhấn mạnh những điểm quan trọng.
きょうつう
chung, điểm chung
二人の共通の趣味は音楽だ。
Sở thích chung của hai người là âm nhạc.
だいひょう
đại diện; tiêu biểu
クラスの代表として、会議に参加する。
Tôi tham gia cuộc họp với tư cách đại diện lớp.
しゅだん
phương tiện, cách thức, biện pháp
問題を解決するために、必要な手段を取る。
Áp dụng biện pháp cần thiết để giải quyết vấn đề.
やりとり
trao đổi qua lại
友達とメールをやり取りする。
Tôi trao đổi email qua lại với bạn.
ていあん
đề xuất, kiến nghị
会議で新しい企画を提案した。
Tôi đã đề xuất một kế hoạch mới trong cuộc họp.
ばめん
cảnh, tình huống, phân đoạn
目の前でトラックとバスが衝突した。その場面が夢に出てきた。
Xe tải và xe buýt va chạm ngay trước mắt tôi. Cảnh tượng đó đã xuất hiện trong giấc mơ.
できごと
sự việc, biến cố, chuyện xảy ra
その事故は村にとって大きな出来事だった。
Vụ tai nạn đó là một sự việc lớn đối với ngôi làng.
きんえん
cấm hút thuốc; cai thuốc
この部屋は禁煙です。
Phòng này cấm hút thuốc.
れいぎ
lễ nghi, phép lịch sự
目上の人への礼儀を忘れてはいけない。
Không được quên lễ nghi đối với người trên.
くせ
thói quen, tật, thói xấu/vô thức
私の癖は、困ったときに頭をかくことだ。
Tật của tôi là khi gặp khó khăn thì hay gãi đầu.
わけ
lý do; nghĩa; chuyện là
遅刻した訳を話してください。
Hãy nói lý do vì sao anh/chị đến muộn.
こうかい
hối hận
私は若い頃に勉強しなかったことを、とても後悔している。
Tôi rất hối hận vì hồi trẻ đã không học hành.
ごかい
hiểu lầm
誤解がないようにするには、よく話し合うことが大切だ。
Để tránh hiểu lầm, việc trao đổi kỹ với nhau rất quan trọng.
しぼう
tử vong
死亡の原因を調べる。
Điều tra nguyên nhân tử vong.
しゅじゅつ
phẫu thuật
胃の手術をした。
Tôi đã phẫu thuật dạ dày.
よぼう
phòng ngừa, dự phòng
風邪の予防には、手洗いとうがいが大切だ。
Để phòng cảm, việc rửa tay và súc miệng rất quan trọng.
けつえき
máu, huyết dịch
体の中を血液が流れている。
Máu đang chảy trong cơ thể.
げいじゅつ
nghệ thuật
美術、音楽、文学、演劇などは、みな芸術の一種であると言える。
Mỹ thuật, âm nhạc, văn học, kịch nghệ... đều có thể nói là một loại nghệ thuật.
どくしょ
đọc sách
私の趣味は読書だ。
Sở thích của tôi là đọc sách.
しょうきょ
Xóa đi, loại bỏ
Hán Việt: TIÊU KHỨ
記憶を消去する。
Xóa ký ức.
とくてい
Xác định, đặc định
Hán Việt: ĐẶC ĐỊNH
犯人を特定する。
Xác định thủ phạm.
しょうか
Tiêu hóa, tiếp thu
Hán Việt: TIÊU HÓA
知識を消化する。
Tiếp thu kiến thức.
くふう
Công phu, tìm tòi cách làm
Hán Việt: CÔNG PHU
料理に工夫を凝らす。
Tìm tòi cách nấu ăn mới lạ.
しんよう
Tin tưởng (thực tế)
Hán Việt: TÍN DỤNG
彼を信用する。
Tin tưởng anh ta.
ひてい
Phủ định
Hán Việt: PHỦ ĐỊNH
事実を否定する。
Phủ định sự thật.
ぎもん
Nghi vấn, thắc mắc
Hán Việt: NGHI VẤN
疑問を持つ。
Có thắc mắc.
しょうち
Hiểu, đồng ý, biết rõ
Hán Việt: THỪA TRI
事情を承知する。
Biết rõ sự tình.
むだん
Không phép, tự tiện
Hán Việt: VÔ ĐOẠN
無断で休む。
Nghỉ không phép.
よき
Dự tính, dự kiến
Hán Việt: DƯ KỲ
予期せぬ出来事。
Sự việc không ngờ tới.
りゅうこう
Lưu hành, xu hướng
Hán Việt: LƯU HÀNH
流行の服。
Quần áo đang mốt.
うわさ
Tin đồn
悪い噂を流す。
Lan truyền tin đồn xấu.
ひょうばん
Đánh giá, tiếng tăm
Hán Việt: BÌNH PHÁN
評判のいい店。
Cửa hàng có tiếng tốt.
きのう
Tính năng, chức năng
Hán Việt: CƠ NĂNG
新しい機能。
Tính năng mới.
しきみ
Cơ chế, hệ thống
Hán Việt: SĨ NHẬP
社会の仕組み。
Cơ chế của xã hội.
せいのう
Tính năng, hiệu năng
Hán Việt: TÍNH NĂNG
車の性能を比べる。
So sánh tính năng của xe.
こうりつ
Hiệu suất, năng suất
Hán Việt: HIỆU SUẤT
仕事の効率がいい。
Hiệu suất công việc tốt.
とくちょう
Đặc trưng, đặc điểm
Hán Việt: ĐẶC TRƯNG
商品の特徴。
Đặc trưng của sản phẩm.
そうごう
Tổng hợp
Hán Việt: TỔNG HỢP
総合的な判断。
Phán đoán tổng hợp.
ちょうせつ
Điều tiết, điều chỉnh
Hán Việt: ĐIỀU TIẾT
音量を調節する。
Điều chỉnh âm lượng.
せんでん
Quảng cáo, tuyên truyền
Hán Việt: TUYÊN TRUYỀN
商品を宣伝する。
Quảng bá sản phẩm.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.