商品の特徴。
Đặc trưng của sản phẩm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Đặc trưng, đặc điểm
特徴 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Đặc trưng, đặc điểm.
Cách đọc là とくちょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とくちょう
Hán Việt: ĐẶC TRƯNG
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
商品の特徴。
Đặc trưng của sản phẩm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.