クラスの代表として、会議に参加する。
Tôi tham gia cuộc họp với tư cách đại diện lớp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
đại diện; tiêu biểu
代表 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là đại diện; tiêu biểu.
Cách đọc là だいひょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: だいひょう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
クラスの代表として、会議に参加する。
Tôi tham gia cuộc họp với tư cách đại diện lớp.
彼は日本を代表する選手の一人だ。
Anh ấy là một trong những tuyển thủ tiêu biểu đại diện cho Nhật Bản.
Từ gần nghĩa: 代表者
Liên quan: クラス代表;日本代表;代表する
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.