彼を信用する。
Tin tưởng anh ta.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Tin tưởng (thực tế)
信用 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Tin tưởng (thực tế).
Cách đọc là しんよう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんよう
Hán Việt: TÍN DỤNG
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
彼を信用する。
Tin tưởng anh ta.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.