その事故は村にとって大きな出来事だった。
Vụ tai nạn đó là một sự việc lớn đối với ngôi làng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
sự việc, biến cố, chuyện xảy ra
出来事 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là sự việc, biến cố, chuyện xảy ra.
Cách đọc là できごと.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: できごと
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
その事故は村にとって大きな出来事だった。
Vụ tai nạn đó là một sự việc lớn đối với ngôi làng.
昨日の出来事を日記に書いた。
Tôi đã viết chuyện xảy ra hôm qua vào nhật ký.
Từ gần nghĩa: 事件;事柄
Liên quan: 大きな出来事;昨日の出来事;忘れられない出来事
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.