風邪の予防には、手洗いとうがいが大切だ。
Để phòng cảm, việc rửa tay và súc miệng rất quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
phòng ngừa, dự phòng
予防 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là phòng ngừa, dự phòng.
Cách đọc là よぼう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よぼう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
風邪の予防には、手洗いとうがいが大切だ。
Để phòng cảm, việc rửa tay và súc miệng rất quan trọng.
虫歯を予防するために、毎日丁寧に歯を磨く。
Để phòng sâu răng, tôi chải răng kỹ mỗi ngày.
Từ gần nghĩa: 防止
Liên quan: 風邪の予防;予防接種;病気を予防する
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.