死亡の原因を調べる。
Điều tra nguyên nhân tử vong.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
tử vong
死亡 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là tử vong.
Cách đọc là しぼう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しぼう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
死亡の原因を調べる。
Điều tra nguyên nhân tử vong.
事故で三人が死亡したというニュースを見た。
Tôi xem tin nói rằng ba người đã tử vong trong vụ tai nạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.