二人の共通の趣味は音楽だ。
Sở thích chung của hai người là âm nhạc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
chung, điểm chung
共通 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là chung, điểm chung.
Cách đọc là きょうつう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうつう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
二人の共通の趣味は音楽だ。
Sở thích chung của hai người là âm nhạc.
二つの事件には共通する点が多い。
Hai vụ việc có nhiều điểm chung.
Từ trái nghĩa: 相違
Liên quan: 共通点;共通の趣味;二人に共通する
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.