この部屋は禁煙です。
Phòng này cấm hút thuốc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
cấm hút thuốc; cai thuốc
禁煙 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là cấm hút thuốc; cai thuốc.
Cách đọc là きんえん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きんえん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
この部屋は禁煙です。
Phòng này cấm hút thuốc.
健康のために禁煙を始めた。
Vì sức khỏe, tôi đã bắt đầu cai thuốc.
Từ trái nghĩa: 喫煙
Liên quan: 禁煙席;禁煙する;禁煙エリア
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.