胃の手術をした。
Tôi đã phẫu thuật dạ dày.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
phẫu thuật
手術 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là phẫu thuật.
Cách đọc là しゅじゅつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅじゅつ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
胃の手術をした。
Tôi đã phẫu thuật dạ dày.
父は来週ひざの手術を受ける予定だ。
Bố tôi dự định tuần sau sẽ phẫu thuật đầu gối.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.