会議で新しい企画を提案した。
Tôi đã đề xuất một kế hoạch mới trong cuộc họp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
đề xuất, kiến nghị
提案 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là đề xuất, kiến nghị.
Cách đọc là ていあん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ていあん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
会議で新しい企画を提案した。
Tôi đã đề xuất một kế hoạch mới trong cuộc họp.
働き方を変えるための提案が上司に認められた。
Đề xuất thay đổi cách làm việc đã được cấp trên chấp nhận.
Từ gần nghĩa: 案;申し出
Liên quan: 提案する;提案を出す;会議で提案する
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.