弁護士の資格を取る。
Lấy bằng/tư cách hành nghề luật sư.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
tư cách, bằng cấp, chứng chỉ
資格 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là tư cách, bằng cấp, chứng chỉ.
Cách đọc là しかく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しかく
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
弁護士の資格を取る。
Lấy bằng/tư cách hành nghề luật sư.
この仕事には日本語能力試験N2以上の資格が必要だ。
Công việc này cần chứng chỉ JLPT N2 trở lên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.