重機を操作する者は、必ず有効な免許を携帯していなければならない。
Người vận hành máy móc hạng nặng nhất định phải mang theo giấy phép còn hiệu lực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Giấy phép, bằng cấp (cho phép thực hiện một công việc hoặc sử dụng một thiết bị cụ thể).
免許 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Giấy phép, bằng cấp (cho phép thực hiện một công việc hoặc sử dụng một thiết bị cụ thể)..
Cách đọc là めんきょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めんきょ
Hán Việt: Miễn hứa
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
重機を操作する者は、必ず有効な免許を携帯していなければならない。
Người vận hành máy móc hạng nặng nhất định phải mang theo giấy phép còn hiệu lực.
朝礼で、高所作業車の免許を持つ作業員の確認が行われた。
Tại buổi họp sáng, việc xác nhận công nhân có giấy phép vận hành xe nâng người trên cao đã được thực hiện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.