無免許
むめんきょ
Nghĩa: Không có giấy phép
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
無免許運転。
Lái xe không có bằng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
むめんきょ
Nghĩa: Không có giấy phép
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
無免許運転。
Lái xe không có bằng.
めんきょ
Nghĩa: Giấy phép, bằng cấp (cho phép thực hiện một công việc hoặc sử dụng một thiết bị cụ thể).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
重機を操作する者は、必ず有効な免許を携帯していなければならない。
Người vận hành máy móc hạng nặng nhất định phải mang theo giấy phép còn hiệu lực.
Ví dụ 2
朝礼で、高所作業車の免許を持つ作業員の確認が行われた。
Tại buổi họp sáng, việc xác nhận công nhân có giấy phép vận hành xe nâng người trên cao đã được thực hiện.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.