免許
めんきょ
Nghĩa: Giấy phép, bằng cấp (cho phép thực hiện một công việc hoặc sử dụng một thiết bị cụ thể).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
重機を操作する者は、必ず有効な免許を携帯していなければならない。
Người vận hành máy móc hạng nặng nhất định phải mang theo giấy phép còn hiệu lực.
Ví dụ 2
朝礼で、高所作業車の免許を持つ作業員の確認が行われた。
Tại buổi họp sáng, việc xác nhận công nhân có giấy phép vận hành xe nâng người trên cao đã được thực hiện.