資格
しかく
Nghĩa: tư cách, bằng cấp, chứng chỉ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
弁護士の資格を取る。
Lấy bằng/tư cách hành nghề luật sư.
Ví dụ 2
この仕事には日本語能力試験N2以上の資格が必要だ。
Công việc này cần chứng chỉ JLPT N2 trở lên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しかく
Nghĩa: tư cách, bằng cấp, chứng chỉ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
弁護士の資格を取る。
Lấy bằng/tư cách hành nghề luật sư.
Ví dụ 2
この仕事には日本語能力試験N2以上の資格が必要だ。
Công việc này cần chứng chỉ JLPT N2 trở lên.
じょうけん
Nghĩa: điều kiện
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この部屋を借りる条件は駅に近いことだ。
Điều kiện để thuê phòng này là phải gần ga.
Ví dụ 2
経験者であることが応募の条件です。
Việc là người có kinh nghiệm là điều kiện ứng tuyển.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.