Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa

資格 và 条件: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

資格

しかく

Nghĩa: tư cách, bằng cấp, chứng chỉ

Loại: Danh từ

Ví dụ 1

弁護士の資格を取る。

Lấy bằng/tư cách hành nghề luật sư.

Ví dụ 2

この仕事には日本語能力試験N2以上の資格が必要だ。

Công việc này cần chứng chỉ JLPT N2 trở lên.

Xem trang chi tiết 資格 →

B

条件

じょうけん

Nghĩa: điều kiện

Loại: Danh từ

Ví dụ 1

この部屋を借りる条件は駅に近いことだ。

Điều kiện để thuê phòng này là phải gần ga.

Ví dụ 2

経験者であることが応募の条件です。

Việc là người có kinh nghiệm là điều kiện ứng tuyển.

Xem trang chi tiết 条件 →

資格 và 条件 khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút