この部屋を借りる条件は駅に近いことだ。
Điều kiện để thuê phòng này là phải gần ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
điều kiện
条件 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là điều kiện.
Cách đọc là じょうけん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じょうけん
Hán Việt: Điều kiện
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
この部屋を借りる条件は駅に近いことだ。
Điều kiện để thuê phòng này là phải gần ga.
経験者であることが応募の条件です。
Việc là người có kinh nghiệm là điều kiện ứng tuyển.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.