大事な点を強調して、説明する。
Giải thích bằng cách nhấn mạnh những điểm quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
nhấn mạnh
強調 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là nhấn mạnh.
Cách đọc là きょうちょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうちょう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
大事な点を強調して、説明する。
Giải thích bằng cách nhấn mạnh những điểm quan trọng.
先生は試験に出る部分を強調して話した。
Giáo viên đã nhấn mạnh phần sẽ ra trong bài thi.
Từ gần nghĩa: 重視
Liên quan: 強調する;大事な点を強調する;強調表現
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.