友達とメールをやり取りする。
Tôi trao đổi email qua lại với bạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
trao đổi qua lại
やり取り trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là trao đổi qua lại.
Cách đọc là やりとり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: やりとり
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
友達とメールをやり取りする。
Tôi trao đổi email qua lại với bạn.
契約内容について、担当者と何度もやり取りをした。
Tôi đã trao đổi qua lại nhiều lần với người phụ trách về nội dung hợp đồng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.