Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Mimi Kara Oboeru · N3 · Unit 07

Từ vựng Mimi Kara Oboeru N3 – Unit 07: nghĩa và ví dụ

Học 78 mục của Unit 07 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Từ vựng Mimi Kara Oboeru Unit 07 N3 có gì?

Bài này có 78 mục được nối trực tiếp với Unit 07 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.

Bài này có ví dụ Nhật–Việt không?

Trong phần đang hiển thị có 60 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.

Học xong Unit 07 thì đi đâu?

Quay về Từ vựng Mimi Kara Oboeru N3 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.

Gợi ý học tiếp

Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá

Danh sách Unit 07

57/78 mục hiển thị

濃い

こい

đậm, đặc, nồng

このコーヒーは味が濃いので、ミルクを入れたい。

Cà phê này vị đậm nên tôi muốn cho sữa vào.

薄い

うすい

mỏng, nhạt, loãng

このスープは味が薄いので、少し塩を入れよう。

Món súp này vị nhạt nên thêm một chút muối nhé.

臭い

くさい

hôi, thối

靴下が臭いので、すぐ洗ったほうがいい。

Tất bị hôi nên tốt nhất là giặt ngay.

おかしい

lạ, buồn cười

彼の説明はどこかおかしい。

Lời giải thích của anh ấy có chỗ nào đó lạ.

かっこいい

ngầu, đẹp trai

兄は黒いスーツを着るとかっこいい。

Anh trai tôi mặc vest đen trông rất ngầu.

うまい

giỏi, ngon

この店のラーメンは本当にうまい。

Mì ramen của quán này thật sự ngon.

細かい

こまかい

nhỏ, chi tiết, tỉ mỉ

この地図は細かい道まで載っている。

Bản đồ này ghi cả những con đường nhỏ/chi tiết.

浅い

あさい

nông, cạn

このプールは浅いので、子どもも安心して遊べる。

Bể bơi này nông nên trẻ em cũng có thể chơi yên tâm.

固い/硬い

かたい

cứng, chắc

この肉は硬くて食べにくい。

Miếng thịt này cứng nên khó ăn.

ひどい

tệ, khủng khiếp, quá đáng

ひどい雨で服が全部ぬれてしまった。

Vì mưa rất lớn/tệ nên quần áo tôi ướt hết.

急な

きゅうな

đột ngột, gấp

急な用事で会議に出られなくなった。

Vì có việc gấp đột xuất nên tôi không thể tham dự cuộc họp.

適当な

てきとうな

phù hợp, thích hợp; đại khái

会議に適当な場所を探している。

Tôi đang tìm một địa điểm phù hợp cho cuộc họp.

特別な

とくべつな

đặc biệt

今日は母の誕生日なので、特別な料理を作った。

Hôm nay là sinh nhật mẹ nên tôi đã nấu một món đặc biệt.

完全な

かんぜんな

hoàn toàn, hoàn chỉnh

この資料はまだ完全なものではない。

Tài liệu này vẫn chưa phải là bản hoàn chỉnh.

盛んな

さかんな

thịnh vượng, sôi nổi, mạnh mẽ

この町では漁業が盛んだ。

Ở thị trấn này, nghề đánh cá rất phát triển/thịnh.

様々な

さまざまな

đa dạng, nhiều loại

会議では様々な意見が出た。

Trong cuộc họp đã có nhiều ý kiến khác nhau được đưa ra.

可能な

かのうな

có thể, khả thi

明日までに修理することは可能ですか。

Có thể sửa xong trước ngày mai không?

不可能な

ふかのうな

không thể, bất khả thi

この量を一日で終えるのは不可能だ。

Hoàn thành khối lượng này trong một ngày là không thể.

基本的な

きほんてきな

cơ bản

パソコンの基本的な使い方はマニュアルに書いてある。

Cách sử dụng cơ bản của máy tính được viết trong hướng dẫn.

国際的な

こくさいてきな

mang tính quốc tế

東京で国際的なアニメフェスティバルが開かれた。

Một lễ hội anime mang tính quốc tế đã được tổ chức ở Tokyo.

ばらばらな

rời rạc, lung tung, không thống nhất

皆の意見がばらばらで、なかなか結論が出ない。

Ý kiến của mọi người rời rạc, không thống nhất nên mãi vẫn chưa ra kết luận.

ぼろぼろな

rách nát, tả tơi; kiệt sức

ぼろぼろな服を着た男の人が道に座っていた。

Một người đàn ông mặc bộ quần áo rách nát đang ngồi bên đường.

制度

せいど

Chế độ

Hán Việt: CHẾ ĐỘ

教育制度。

Chế độ giáo dục.

承認

しょうにん

Thừa nhận, đồng ý

Hán Việt: THỪA NHẬN

上司の承認を得る。

Được sự chấp thuận của cấp trên.

募金

ぼきん

Quyên góp tiền

Hán Việt: MỘ KIM

共同募金。

Quyên góp chung.

状態

じょうたい

Trạng thái

Hán Việt: TRẠNG THÁI

健康状態。

Tình trạng sức khỏe.

名簿

めいぼ

Danh sách

Hán Việt: DANH BỘ

名簿を確認する。

Kiểm tra danh sách tên.

災害

さいがい

Tai họa, thảm họa

Hán Việt: TAI HẠI

災害に備える。

Chuẩn bị phòng chống thiên tai.

社会

しゃかい

Xã hội

Hán Việt: XÃ HỘI

社会に出る。

Bước ra xã hội.

福祉

ふくし

Phúc lợi

Hán Việt: PHÚC LỢI

福祉施設を利用する。

Sử dụng cơ sở phúc lợi.

障害

しょうがい

Trở ngại, khuyết tật

Hán Việt: CHƯỚNG HẠI

障害を乗り越える。

Vượt qua trở ngại.

景気

けいき

Tình hình kinh tế

Hán Việt: CẢNH KHÍ

景気がいい。

Kinh tế tốt.

代理

だいり

Đại lý, đại diện

Hán Việt: ĐẠI LÝ

社長の代理で出席する。

Tham dự đại diện cho giám đốc.

自由

じゆう

Tự do

Hán Việt: TỰ DO

自由な時間が欲しい。

Muốn có thời gian tự do.

任命

にんめい

Bổ nhiệm

Hán Việt: NHIỆM MỆNH

部長に任命される。

Được bổ nhiệm làm trưởng phòng.

不採用

ふさいよう

Không tuyển dụng

Hán Việt: BẤT THẢI DỤNG

不採用の通知。

Thông báo không trúng tuyển.

税金

ぜいきん

Thuế

Hán Việt: THUẾ KIM

税金を納める。

Nộp thuế.

団体

だんたい

Đoàn thể

Hán Việt: ĐOÀN THỂ

団体行動を守る。

Tuân thủ hoạt động tập thể.

発明

はつめい

Phát minh

Hán Việt: PHÁT MINH

偉大な発明。

Phát minh vĩ đại.

発見

はっけん

Phát hiện

Hán Việt: PHÁT KIẾN

新しい星を発見する。

Phát hiện ra ngôi sao mới.

方針

ほうしん

Phương châm

Hán Việt: PHƯƠNG CHÂM

会社の方針に従う。

Tuân theo phương châm công ty.

経営

けいえい

Kinh doanh

Hán Việt: KINH DOANH

会社を経営する。

Kinh doanh công ty.

処理

しょり

Xử lý

Hán Việt: XỨ LÝ

ゴミを処理する。

Xử lý rác thải.

義務

ぎむ

Nghĩa vụ

Hán Việt: NGHĨA VỤ

義務を果たす。

Hoàn thành nghĩa vụ.

契約

けいやく

Hợp đồng

Hán Việt: KIẾT ƯỚC

アパートの契約を結ぶ。

Ký hợp đồng thuê nhà.

担当

たんとう

Đảm nhiệm

Hán Việt: ĐẢM ĐƯƠNG

営業を担当する。

Đảm nhận mảng kinh doanh.

利用

りよう

Sử dụng

Hán Việt: LỢI DỤNG

施設を利用する。

Sử dụng cơ sở vật chất.

選挙

せんきょ

Bầu cử

Hán Việt: TUYỂN CỬ

選挙に行く。

Đi bỏ phiếu bầu cử.

確認

かくにん

Xác nhận

Hán Việt: XÁC NHẬN

安全を確認する。

Xác nhận an toàn.

民族

みんぞく

Dân tộc

Hán Việt: DÂN TỘC

少数民族。

Dân tộc thiểu số.

範囲

はんい

Phạm vi

Hán Việt: PHẠM VI

試験の範囲は広い。

Phạm vi bài thi rất rộng.

導入

どうにゅう

Đưa vào sử dụng

Hán Việt: ĐẠO NHẬP

新システムを導入する。

Đưa hệ thống mới vào sử dụng.

組織

そしき

Tổ chức

Hán Việt: TỔ CHỨC

大きな組織。

Một tổ chức lớn.

世論

よろん

Dư luận

Hán Việt: THẾ LUẬN

世論調査。

Khảo sát dư luận.

責任

せきにん

Trách nhiệm

Hán Việt: TRÁCH NHIỆM

責任を取る。

Chịu trách nhiệm.

混乱

こんらん

Hỗn loạn

Hán Việt: HỖN LOẠN

頭が混乱する。

Đầu óc rối bời.

交代

こうたい

Thay ca, đổi người

Hán Việt: GIAO ĐẠI

運転を交代する。

Thay ca lái xe.

Cách học Unit 07

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút