ぼろぼろな
rách nát, tả tơi; kiệt sức
ぼろぼろな服を着た男の人が道に座っていた。
Một người đàn ông mặc bộ quần áo rách nát đang ngồi bên đường.
Đang hội tụ linh khí…
Mimi Kara Oboeru · N3 · Unit 7
Học 78 mục của Unit 7 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
60/78 mục hiển thị
rách nát, tả tơi; kiệt sức
ぼろぼろな服を着た男の人が道に座っていた。
Một người đàn ông mặc bộ quần áo rách nát đang ngồi bên đường.
rời rạc, lung tung, không thống nhất
皆の意見がばらばらで、なかなか結論が出ない。
Ý kiến của mọi người rời rạc, không thống nhất nên mãi vẫn chưa ra kết luận.
こくさいてきな
mang tính quốc tế
東京で国際的なアニメフェスティバルが開かれた。
Một lễ hội anime mang tính quốc tế đã được tổ chức ở Tokyo.
きほんてきな
cơ bản
パソコンの基本的な使い方はマニュアルに書いてある。
Cách sử dụng cơ bản của máy tính được viết trong hướng dẫn.
ふかのうな
không thể, bất khả thi
Hán Việt: Bất khả năng
この量を一日で終えるのは不可能だ。
Hoàn thành khối lượng này trong một ngày là không thể.
かのうな
có thể, khả thi
Hán Việt: Khả năng
明日までに修理することは可能ですか。
Có thể sửa xong trước ngày mai không?
さまざまな
đa dạng, nhiều loại
Hán Việt: Dạng
会議では様々な意見が出た。
Trong cuộc họp đã có nhiều ý kiến khác nhau được đưa ra.
さかんな
thịnh vượng, sôi nổi, mạnh mẽ
Hán Việt: Thịnh
この町では漁業が盛んだ。
Ở thị trấn này, nghề đánh cá rất phát triển/thịnh.
かんぜんな
hoàn toàn, hoàn chỉnh
Hán Việt: Hoàn toàn
この資料はまだ完全なものではない。
Tài liệu này vẫn chưa phải là bản hoàn chỉnh.
とくべつな
đặc biệt
Hán Việt: Đặc biệt
今日は母の誕生日なので、特別な料理を作った。
Hôm nay là sinh nhật mẹ nên tôi đã nấu một món đặc biệt.
てきとうな
phù hợp, thích hợp; đại khái
Hán Việt: Thích đáng
会議に適当な場所を探している。
Tôi đang tìm một địa điểm phù hợp cho cuộc họp.
きゅうな
đột ngột, gấp
Hán Việt: Cấp
急な用事で会議に出られなくなった。
Vì có việc gấp đột xuất nên tôi không thể tham dự cuộc họp.
tệ, khủng khiếp, quá đáng
Hán Việt: Khốc
ひどい雨で服が全部ぬれてしまった。
Vì mưa rất lớn/tệ nên quần áo tôi ướt hết.
かたい
cứng, chắc
Hán Việt: Cố/Ngạnh
この肉は硬くて食べにくい。
Miếng thịt này cứng nên khó ăn.
あさい
nông, cạn
Hán Việt: Thiển
このプールは浅いので、子どもも安心して遊べる。
Bể bơi này nông nên trẻ em cũng có thể chơi yên tâm.
こまかい
nhỏ, chi tiết, tỉ mỉ
Hán Việt: Tế
この地図は細かい道まで載っている。
Bản đồ này ghi cả những con đường nhỏ/chi tiết.
giỏi, ngon
この店のラーメンは本当にうまい。
Mì ramen của quán này thật sự ngon.
ngầu, đẹp trai
兄は黒いスーツを着るとかっこいい。
Anh trai tôi mặc vest đen trông rất ngầu.
lạ, buồn cười
Hán Việt: Khả tiếu
彼の説明はどこかおかしい。
Lời giải thích của anh ấy có chỗ nào đó lạ.
くさい
hôi, thối
Hán Việt: Xú
靴下が臭いので、すぐ洗ったほうがいい。
Tất bị hôi nên tốt nhất là giặt ngay.
うすい
mỏng, nhạt, loãng
Hán Việt: Bạc
このスープは味が薄いので、少し塩を入れよう。
Món súp này vị nhạt nên thêm một chút muối nhé.
こい
đậm, đặc, nồng
Hán Việt: Nồng
このコーヒーは味が濃いので、ミルクを入れたい。
Cà phê này vị đậm nên tôi muốn cho sữa vào.
せいど
Chế độ
Hán Việt: CHẾ ĐỘ
教育制度。
Chế độ giáo dục.
しょうにん
Thừa nhận, đồng ý
Hán Việt: THỪA NHẬN
上司の承認を得る。
Được sự chấp thuận của cấp trên.
ぼきん
Quyên góp tiền
Hán Việt: MỘ KIM
共同募金。
Quyên góp chung.
じょうたい
Trạng thái
Hán Việt: TRẠNG THÁI
健康状態。
Tình trạng sức khỏe.
めいぼ
Danh sách
Hán Việt: DANH BỘ
名簿を確認する。
Kiểm tra danh sách tên.
さいがい
Tai họa, thảm họa
Hán Việt: TAI HẠI
災害に備える。
Chuẩn bị phòng chống thiên tai.
とかい
Đô thị
Hán Việt: ĐÔ HỘI
都会で暮らす。
Sống ở thành thị.
しゃかい
Xã hội
Hán Việt: XÃ HỘI
社会に出る。
Bước ra xã hội.
ふくし
Phúc lợi
Hán Việt: PHÚC LỢI
福祉施設を利用する。
Sử dụng cơ sở phúc lợi.
しょうがい
Trở ngại, khuyết tật
Hán Việt: CHƯỚNG HẠI
障害を乗り越える。
Vượt qua trở ngại.
けいき
Tình hình kinh tế
Hán Việt: CẢNH KHÍ
景気がいい。
Kinh tế tốt.
だいり
Đại lý, đại diện
Hán Việt: ĐẠI LÝ
社長の代理で出席する。
Tham dự đại diện cho giám đốc.
じゆう
Tự do
Hán Việt: TỰ DO
自由な時間が欲しい。
Muốn có thời gian tự do.
かいこ
Sa thải
Hán Việt: GIẢI CỐ
不景気で解雇される。
Bị sa thải do kinh tế suy thoái.
にんめい
Bổ nhiệm
Hán Việt: NHIỆM MỆNH
部長に任命される。
Được bổ nhiệm làm trưởng phòng.
ふさいよう
Không tuyển dụng
Hán Việt: BẤT THẢI DỤNG
不採用の通知。
Thông báo không trúng tuyển.
さいよう
Tuyển dụng
Hán Việt: THẢI DỤNG
新人社員を採用する。
Tuyển dụng nhân viên mới.
ぜいきん
Thuế
Hán Việt: THUẾ KIM
税金を納める。
Nộp thuế.
だんたい
Đoàn thể
Hán Việt: ĐOÀN THỂ
団体行動を守る。
Tuân thủ hoạt động tập thể.
はつめい
Phát minh
Hán Việt: PHÁT MINH
偉大な発明。
Phát minh vĩ đại.
はっけん
Phát hiện
Hán Việt: PHÁT KIẾN
新しい星を発見する。
Phát hiện ra ngôi sao mới.
ほうしん
Phương châm
Hán Việt: PHƯƠNG CHÂM
会社の方針に従う。
Tuân theo phương châm công ty.
けいえい
Kinh doanh
Hán Việt: KINH DOANH
会社を経営する。
Kinh doanh công ty.
しょり
Xử lý
Hán Việt: XỨ LÝ
ゴミを処理する。
Xử lý rác thải.
ぎむ
Nghĩa vụ
Hán Việt: NGHĨA VỤ
義務を果たす。
Hoàn thành nghĩa vụ.
けいやく
Hợp đồng
Hán Việt: KIẾT ƯỚC
アパートの契約を結ぶ。
Ký hợp đồng thuê nhà.
たんとう
Đảm nhiệm
Hán Việt: ĐẢM ĐƯƠNG
営業を担当する。
Đảm nhận mảng kinh doanh.
りよう
Sử dụng
Hán Việt: LỢI DỤNG
施設を利用する。
Sử dụng cơ sở vật chất.
せんきょ
Bầu cử
Hán Việt: TUYỂN CỬ
選挙に行く。
Đi bỏ phiếu bầu cử.
かくにん
Xác nhận
Hán Việt: XÁC NHẬN
安全を確認する。
Xác nhận an toàn.
みんぞく
Dân tộc
Hán Việt: DÂN TỘC
少数民族。
Dân tộc thiểu số.
はんい
Phạm vi
Hán Việt: PHẠM VI
試験の範囲は広い。
Phạm vi bài thi rất rộng.
どうにゅう
Đưa vào sử dụng
Hán Việt: ĐẠO NHẬP
新システムを導入する。
Đưa hệ thống mới vào sử dụng.
そしき
Tổ chức
Hán Việt: TỔ CHỨC
大きな組織。
Một tổ chức lớn.
よろん
Dư luận
Hán Việt: THẾ LUẬN
世論調査。
Khảo sát dư luận.
せきにん
Trách nhiệm
Hán Việt: TRÁCH NHIỆM
責任を取る。
Chịu trách nhiệm.
こんらん
Hỗn loạn
Hán Việt: HỖN LOẠN
頭が混乱する。
Đầu óc rối bời.
こうたい
Thay ca, đổi người
Hán Việt: GIAO ĐẠI
運転を交代する。
Thay ca lái xe.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.