このコーヒーは味が濃いので、ミルクを入れたい。
Cà phê này vị đậm nên tôi muốn cho sữa vào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
đậm, đặc, nồng
濃い trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là đậm, đặc, nồng.
Cách đọc là こい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こい
Hán Việt: Nồng
Loại từ: Tính từ I
Nguồn/bài: Shinkanzen
このコーヒーは味が濃いので、ミルクを入れたい。
Cà phê này vị đậm nên tôi muốn cho sữa vào.
今朝は霧が濃くて、前がよく見えなかった。
Sáng nay sương mù dày nên tôi không nhìn rõ phía trước.
Từ trái nghĩa: 薄い
Liên quan: 色が濃い;味が濃い;霧が濃い
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.