このプールは浅いので、子どもも安心して遊べる。
Bể bơi này nông nên trẻ em cũng có thể chơi yên tâm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
nông, cạn
浅い trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là nông, cạn.
Cách đọc là あさい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あさい
Hán Việt: Thiển
Loại từ: Tính từ I
Nguồn/bài: Shinkanzen
このプールは浅いので、子どもも安心して遊べる。
Bể bơi này nông nên trẻ em cũng có thể chơi yên tâm.
まだ経験が浅いので、一人で判断するのは難しい。
Vì kinh nghiệm còn ít/nông nên khó tự mình phán đoán.
Từ trái nghĩa: 深い
Liên quan: 浅い川;経験が浅い;知識が浅い
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.