このスープは味が薄いので、少し塩を入れよう。
Món súp này vị nhạt nên thêm một chút muối nhé.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
mỏng, nhạt, loãng
薄い trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là mỏng, nhạt, loãng.
Cách đọc là うすい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うすい
Hán Việt: Bạc
Loại từ: Tính từ I
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
このスープは味が薄いので、少し塩を入れよう。
Món súp này vị nhạt nên thêm một chút muối nhé.
薄い紙なので、強く引っ張ると破れやすい。
Vì là giấy mỏng nên nếu kéo mạnh thì dễ rách.
Từ trái nghĩa: 濃い;厚い
Liên quan: 味が薄い;薄い紙;薄い本
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.