会議に適当な場所を探している。
Tôi đang tìm một địa điểm phù hợp cho cuộc họp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
phù hợp, thích hợp; đại khái
適当な trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là phù hợp, thích hợp; đại khái.
Cách đọc là てきとうな.
Từ này đang được phân loại là Tính từ Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てきとうな
Hán Việt: Thích đáng
Loại từ: Tính từ Na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
会議に適当な場所を探している。
Tôi đang tìm một địa điểm phù hợp cho cuộc họp.
彼は内容をよく読まずに、適当な返事ばかりする。
Anh ấy không đọc kỹ nội dung mà cứ trả lời đại khái.
Từ gần nghĩa: ふさわしい;いい加減な
Từ trái nghĩa: 不適当な
Liên quan: 適当な場所;適当な人;適当な返事
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.