兄は黒いスーツを着るとかっこいい。
Anh trai tôi mặc vest đen trông rất ngầu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
ngầu, đẹp trai
かっこいい trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là ngầu, đẹp trai.
Từ này được viết và đọc là かっこいい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: かっこいい
Loại từ: Tính từ I
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 7
Ở cấp N3, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
兄は黒いスーツを着るとかっこいい。
Anh trai tôi mặc vest đen trông rất ngầu.
失敗してもあきらめない姿がかっこいい。
Dáng vẻ không bỏ cuộc dù thất bại thật đáng ngưỡng mộ/ngầu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.