この町では漁業が盛んだ。
Ở thị trấn này, nghề đánh cá rất phát triển/thịnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
thịnh vượng, sôi nổi, mạnh mẽ
盛んな trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là thịnh vượng, sôi nổi, mạnh mẽ.
Cách đọc là さかんな.
Từ này đang được phân loại là Tính từ Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さかんな
Hán Việt: Thịnh
Loại từ: Tính từ Na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 7
この町では漁業が盛んだ。
Ở thị trấn này, nghề đánh cá rất phát triển/thịnh.
発表の後、学生たちは盛んに質問した。
Sau phần thuyết trình, sinh viên đã liên tục đặt câu hỏi rất sôi nổi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.