今日は母の誕生日なので、特別な料理を作った。
Hôm nay là sinh nhật mẹ nên tôi đã nấu một món đặc biệt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
đặc biệt
特別な trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là đặc biệt.
Cách đọc là とくべつな.
Từ này đang được phân loại là Tính từ Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とくべつな
Hán Việt: Đặc biệt
Loại từ: Tính từ Na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
今日は母の誕生日なので、特別な料理を作った。
Hôm nay là sinh nhật mẹ nên tôi đã nấu một món đặc biệt.
このチケットがないと、特別な席には入れない。
Nếu không có vé này thì không thể vào khu ghế đặc biệt.
Từ gần nghĩa: 特別;特殊な
Từ trái nghĩa: 普通の
Liên quan: 特別な日;特別な才能;特別料金
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.