ひどい雨で服が全部ぬれてしまった。
Vì mưa rất lớn/tệ nên quần áo tôi ướt hết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
tệ, khủng khiếp, quá đáng
ひどい trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là tệ, khủng khiếp, quá đáng.
Từ này được viết và đọc là ひどい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひどい
Hán Việt: Khốc
Loại từ: Tính từ I
Nguồn/bài: Shinkanzen
ひどい雨で服が全部ぬれてしまった。
Vì mưa rất lớn/tệ nên quần áo tôi ướt hết.
そんなひどいことを友達に言ってはいけない。
Không được nói điều quá đáng như vậy với bạn bè.
Từ gần nghĩa: 非常に悪い;残酷な
Liên quan: ひどい雨;ひどい目にあう;ひどいことを言う
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.