会議では様々な意見が出た。
Trong cuộc họp đã có nhiều ý kiến khác nhau được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
đa dạng, nhiều loại
様々な trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là đa dạng, nhiều loại.
Cách đọc là さまざまな.
Từ này đang được phân loại là Tính từ Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さまざまな
Hán Việt: Dạng
Loại từ: Tính từ Na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
会議では様々な意見が出た。
Trong cuộc họp đã có nhiều ý kiến khác nhau được đưa ra.
日本には地域ごとに様々な祭りがある。
Ở Nhật có nhiều lễ hội đa dạng tùy từng vùng.
Từ gần nghĩa: いろいろな;多様な
Liên quan: 様々な意見;様々な問題;様々な種類
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.